icescream1110
Phân tích điểm
TLE
12 / 16
C++11
100%
(825pp)
WA
9 / 10
C++11
96%
(519pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(471pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(362pp)
RTE
4 / 20
C++11
85%
(187pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| PI | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 220.0 / 1100.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 540.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 825.0 / 1100.0 |