k32quangduong
Phân tích điểm
AC
52 / 52
C++14
100%
(1900pp)
WA
49 / 50
C++17
98%
(1729pp)
AC
17 / 17
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1129pp)
AC
1 / 1
CPP23
92%
(922pp)
TLE
16 / 20
C++14
87%
(833pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
(5100.0 điểm)
DHBB (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
Happy School (1764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1764.0 / 1800.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (868.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 240.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip | 1000.0 / 1000.0 |