• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kennhoccode

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
30 / 30
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026)
AC
21 / 21
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Mãi mãi là huyền thoại 2
AC
100 / 100
CLPP14
1000pp
92% (922pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
90% (904pp)
Truy vấn Min Max
AC
20 / 20
CLPP17
1000pp
89% (886pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
TLE
50 / 71
CLPP14
986pp
87% (856pp)
Hiệu nhỏ nhất
AC
20 / 20
CLPP17
900pp
85% (766pp)
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(15736.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tổng lẻ từ a đến b 336.0 / 600.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
In ra số lớn hơn 0.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
S Tam giác small 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12767.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 985.915 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 782.0 / 1700.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 0.0 / 1600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 130.0 / 1300.0

C++ Cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team