khaicucaii
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1418
Điểm tối đa
1679
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
TLE
95 / 100
C++20
98%
(2421pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
RTE
81 / 100
C++14
89%
(1722pp)
AC
52 / 52
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
(8985.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (10400.0 điểm)
CSES (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II | 1750.0 / 2000.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Young ICT Talent (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số Pytago | 550.0 / 1100.0 |