khangnguyen28062011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(9400.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (6700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |