khangt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1461
Điểm tối đa
1461
Phân tích điểm
WA
193 / 200
C++17
100%
(1644pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PAS
89%
(797pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(766pp)
TLE
9 / 30
C++17
83%
(450pp)
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
(6343.9 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Pháo đài cổ (THT TQ 2013) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |