khanhss
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
902
Điểm tối đa
1465
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (33763.0 điểm)
(15900.0 điểm)
vn.spoj (283.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu tổ hợp | 283.3 / 1700.0 |
CSES (35566.7 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |