khanhtuong110212
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
WA
8 / 10
PY3
98%
(1019pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bằng 0 | 1000.0 / 1000.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (5300.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |