• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhtuong110212

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
PY3
1600pp
100% (1600pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
8 / 10
PY3
1040pp
98% (1019pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
AC
20 / 20
PY3
600pp
87% (521pp)
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
AC
9 / 9
PY3
500pp
85% (425pp)
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

CSES (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team