khavan
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
TLE
4 / 5
PY3
92%
(885pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
TLE
3 / 5
PY3
87%
(729pp)
WA
4 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bội | 1200.0 / 1200.0 |
| tongboi2 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |