• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khavan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm bội
AC
18 / 18
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Dãy số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tổng các chữ số
TLE
4 / 5
PY3
960pp
92% (885pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
tongboi2
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
PY3
840pp
87% (729pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
WA
4 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

(2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (5760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 960.0 / 1200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

THT (3540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team