khoa26
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1200pp)
AC
101 / 101
C++20
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(768pp)
TLE
5 / 10
C++20
94%
(659pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(542pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| Tính số Fibo thứ n | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #3 | 800.0 / 800.0 |
| Số fibonacci #5 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |