khoidepgai10102010
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++17
98%
(931pp)
TLE
4 / 5
C++17
94%
(828pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
TLE
50 / 100
C++17
89%
(399pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(347pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(340pp)
WA
70 / 100
C++14
83%
(233pp)
(3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Ami | 200.0 / 200.0 |
| Số phong phú | 880.0 / 1100.0 |
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| Số Bích Phương | 500.0 / 500.0 |
| Tổng Cặp Tích | 450.0 / 900.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 280.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 240.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |