khoihuynh2409
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |
| Hoán vị | 1800.0 / 1800.0 |
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đổi dấu | 1600.0 / 1600.0 |
| Cặp số chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |