• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khongbietdatgi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++11
2600pp
100% (2600pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++11
2400pp
98% (2352pp)
Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++11
2200pp
96% (2113pp)
Tính đồng nhất
AC
88 / 88
C++11
2200pp
94% (2071pp)
Robot
AC
80 / 80
C++11
2200pp
92% (2029pp)
Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++11
2200pp
90% (1989pp)
Dãy con BeautiQ
AC
100 / 100
C++11
2000pp
89% (1772pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Xa nhất
AC
20 / 20
C++11
1900pp
85% (1616pp)
Cặp số thân thiện
AC
100 / 100
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(57100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
EVA 1100.0 / 1100.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
wuhan 1800.0 / 1800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Cặp số thân thiện 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
PI 400.0 / 400.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V) 1800.0 / 1800.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0

DHBB (18900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (12700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tính đồng nhất 2200.0 / 2200.0
Printer 1400.0 / 1400.0
STR2N 1800.0 / 1800.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (49700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 100.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con 1600.0 / 1600.0

THT (5220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Digit 120.0 / 1200.0
Tam giác 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Comment ça va ? 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (4848.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Robot 2200.0 / 2200.0
Phân định phóng xạ 1748.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team