khongbietdatgi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++11
98%
(2352pp)
AC
21 / 21
C++11
96%
(2113pp)
AC
88 / 88
C++11
94%
(2071pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1584pp)
(57100.0 điểm)
DHBB (18900.0 điểm)
vn.spoj (12700.0 điểm)
Practice VOI (8400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính đồng nhất | 2200.0 / 2200.0 |
| Printer | 1400.0 / 1400.0 |
| STR2N | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (49700.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (9000.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
THT (5220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4848.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Robot | 2200.0 / 2200.0 |
| Phân định phóng xạ | 1748.0 / 2300.0 |