khongphaisam
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1225
Điểm tối đa
1858
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1957pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm | LQDOJ Cup | 2300p |
DHBB (14600.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (59284.2 điểm)
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (26600.0 điểm)
HSG THPT (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2300.0 / 2300.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
| Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) | 1500.0 / 1500.0 |
(15634.0 điểm)
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 500.0 / 500.0 |
| Thời điểm đẹp | 1200.0 / 1200.0 |
| Số chẵn tròn | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1900.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm | 2300.0 / 2300.0 |