• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiemnv2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Chọn nhóm
TLE
15 / 20
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Số Rút Gọn
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Sắp xếp cuộc gọi
AC
50 / 50
PY3
1000pp
92% (922pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
800pp
90% (723pp)
Nén xâu
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Sinh hoán vị
AC
5 / 5
PY3
500pp
87% (434pp)
Sắp xếp không giảm
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)

(3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Chọn nhóm 1500.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team