kiennguyen246
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1447
Điểm tối đa
1769
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(2254pp)
AC
350 / 350
C++14
96%
(2209pp)
AC
250 / 250
C++14
94%
(2071pp)
AC
24 / 24
C++14
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1898pp)
TLE
198 / 200
C++14
89%
(1754pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1616pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1501pp)
(13021.7 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (16800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |