• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiet07

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++14
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++14
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

(11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

HSG THCS (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

THT (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

CSES (11112.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 112.5 / 900.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team