• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kimsinhnguyen075

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguồn
AC
20 / 20
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
WA
2 / 2
PY3
960pp
96% (922pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Mật thư (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
800pp
85% (681pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
TLE
10 / 20
PY3
650pp
83% (542pp)
Tải thêm...

(2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

THT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (5260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 960.0 / 1200.0

HSG THCS (1150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 650.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team