kimsinhnguyen075
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
96%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
AC
2 / 2
PY3
85%
(681pp)
TLE
10 / 20
PY3
83%
(542pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguồn | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (5260.0 điểm)
HSG THCS (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 650.0 / 1300.0 |