kiol13
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
TLE
8 / 10
C++17
94%
(904pp)
TLE
3 / 20
C++17
92%
(221pp)
RTE
4 / 30
C++17
90%
(169pp)
TLE
2 / 50
C++17
89%
(46pp)
(2900.0 điểm)
Happy School (1438.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 186.7 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 52.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 240.0 / 1600.0 |