kmyse
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
TLE
94 / 100
C++17
98%
(1842pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1356pp)
AC
33 / 33
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1167pp)
(16713.9 điểm)
HSG THCS (736.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
vn.spoj (1990.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 590.9 / 1300.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| FIB3 | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (6500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giảm số | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |