• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ktk

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
19 / 20
C++20
1425pp
98% (1396pp)
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (10115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1425.0 / 1500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (17430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 910.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1280.0 / 1600.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1500.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 540.0 / 600.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team