kumakisaitama
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
WA
18 / 20
C++20
94%
(1355pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
DHBB (8021.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1440.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
(31012.5 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2807.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |