• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kumakisaitama

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1063
Điểm tối đa 1063

Phân tích điểm

CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I
AC
14 / 14
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Phần thưởng (DHBB CT '19)
WA
18 / 20
C++20
1440pp
94% (1355pp)
Dãy Cùng Màu
AC
15 / 15
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Lều thi
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Board
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (8021.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0

(31012.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 120.0 / 1600.0
Cặp đôi 412.5 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 960.0 / 1200.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Happy School (2807.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 107.1 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 750.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

CSES (8975.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team