Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1537
Điểm tối đa
1537
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
WA
90 / 100
C++20
96%
(1210pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
OLP MT&TN (3560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1260.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất | 800.0 / 800.0 |