lê_trí_thành123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
WA
13 / 22
PY3
96%
(454pp)
94%
(376pp)
AC
24 / 24
PY3
92%
(369pp)
WA
2 / 22
PY3
90%
(82pp)
WA
2 / 32
PY3
89%
(72pp)
(1903.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự cố | 22.222 / 1000.0 |
| Bài 1 - Năm may mắn | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2 - Phát lộc đầu năm | 900.0 / 900.0 |
| Dãy đặc biệt | 81.2 / 1300.0 |