lamhungvi
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
911
Điểm tối đa
1060
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1356pp)
TLE
65 / 100
C++17
89%
(1324pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 720.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
(12736.5 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (2789.0 điểm)
THT (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |