lamquynhnhu0205
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(177pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FiFa | 480.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |