• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

laptrinhcohai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
15 / 15
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Two pointer 2B
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
60 / 60
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
90% (904pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
TLE
15 / 20
PY3
975pp
89% (864pp)
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
AC
19 / 19
PY3
900pp
87% (781pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
40 / 40
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

(1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

HSG THCS (12789.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 540.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 220.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 500.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 354.545 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team