legiahuy22334455
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1449
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
48 / 48
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1531pp)
(16699.2 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (13280.0 điểm)
Olympic 30/4 (5376.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1256.1 / 1900.0 |
DHBB (3338.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 138.462 / 1800.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 1400.0 / 1400.0 |
| Nâng cấp mạng (VOI 2011) | 1800.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (15450.5 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1786.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1786.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá dòng | 1000.0 / 1500.0 |
| Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |