lethuyanh0309
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
TLE
16 / 20
C++20
87%
(1042pp)
WA
82 / 100
C++20
85%
(977pp)
AC
22 / 22
SCAT
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
THT (8080.0 điểm)
(13390.0 điểm)
THT Bảng A (11771.4 điểm)
THT Bảng B & C (7575.0 điểm)
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |