• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

linh101623

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
SCAT
1120pp
100% (1120pp)
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
SCAT
1100pp
98% (1078pp)
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
WA
15 / 20
PY3
1050pp
96% (1008pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
94% (941pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Quy luật dãy số 01
AC
7 / 7
SCAT
900pp
89% (797pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
900pp
87% (781pp)
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
SCAT
800pp
85% (681pp)
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
SCAT
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (4)

Bài tập Loại Điểm
Kiểm tra số THT Bảng A 400p
Vị trí số bé nhất Lập trình cơ bản 300
Số bé nhất trong 3 số THT Bảng A 300p
Chu vi, diện tích HCN THT Bảng A 300p

THT Bảng A (14650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1050.0 / 1400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (6140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật 240.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team