lithium
Phân tích điểm
WA
41 / 50
C++17
100%
(1968pp)
AC
18 / 18
C++14
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
C++17
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1251pp)
(3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVA | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nuôi bò 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Nuôi Bò 2 | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (911.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 911.8 / 1500.0 |
DHBB (5368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1968.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (7400.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (17300.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |