• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

loi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
100% (1100pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
7 / 10
C++11
980pp
98% (960pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
14 / 20
C++11
910pp
96% (874pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++11
800pp
94% (753pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++11
800pp
92% (738pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
99 / 100
C++11
792pp
90% (716pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++11
600pp
89% (532pp)
minict07
AC
20 / 20
C++11
600pp
87% (521pp)
POWER3
TLE
1 / 2
C++11
450pp
85% (383pp)
Vẽ tam giác vuông cân
AC
100 / 100
C++11
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
minict07 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

HSG THCS (5232.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 792.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team