loi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1100pp)
TLE
7 / 10
C++11
98%
(960pp)
TLE
14 / 20
C++11
96%
(874pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(738pp)
TLE
99 / 100
C++11
90%
(716pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(333pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| minict07 | 600.0 / 600.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
HSG THCS (5232.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |