long3012009
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1478
Điểm tối đa
1969
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1977pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1937pp)
TLE
89 / 100
C++14
90%
(1850pp)
RTE
97 / 100
C++14
89%
(1719pp)
TLE
40 / 50
C++14
87%
(1667pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(9296.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (26820.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4900.0 điểm)
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (6400.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (21926.5 điểm)
USACO (1395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors | 1395.0 / 1800.0 |