• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lqvinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Bài khó (THT B&C TQ 2021)
AC
13 / 13
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Số chữ số (LQĐ'22)
AC
50 / 50
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Bán dưa (LQĐ'22)
AC
51 / 51
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

HSG THCS (18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (13640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Tìm số 2 840.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 0.0 / 1800.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team