ltt_huy
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1047
Điểm tối đa
1417
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++11
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
DHBB (10604.9 điểm)
(52351.2 điểm)
Happy School (8400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp Hộp | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (35887.2 điểm)
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
| Bán hàng | 0.0 / 1600.0 |
COCI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Chó sói trong rừng | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) | 0.0 / 1200.0 |