luantran_16
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
(10120.4 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) | 0.0 / 2100.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |