lvtruong2005
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
680
Điểm tối đa
680
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
TLE
137 / 200
C++14
89%
(1214pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1021pp)
(8219.9 điểm)
DHBB (1825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 225.0 / 1500.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Line | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |