macngoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
903
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
35 / 35
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
WA
3 / 4
C++17
83%
(1311pp)
(6160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 60.0 / 600.0 |
| Hình chữ nhật lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Giá trị nhỏ nhất | 1300.0 / 1300.0 |
| Trọng số khoản | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy Mới | 900.0 / 900.0 |
| Truy vấn Min Max | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (20000.0 điểm)
HSG THPT (2672.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) | 1572.5 / 2100.0 |
DHBB (8195.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4750.0 điểm)
Practice VOI (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 384.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 176.0 / 2200.0 |