• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mamlong34

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Liên Minh Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Bi xanh (THT TQ 2015)
AC
30 / 30
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++11
1700pp
94% (1600pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Cắt Đá Cẩm Thạch
AC
20 / 20
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Chọn Dãy
AC
30 / 30
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
C++11
1600pp
85% (1361pp)
SGAME7
AC
400 / 400
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (11)

Bài tập Loại Điểm
Code 1 300
Code 2 600
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500p
Loại cờ mới (DUTPC'21) 1700p
Dãy fibonacci 400
Giai Thua 400
Sao 4 400
Sao 5 400
Số Phải Trái 400
Tính tổng 1 400
Tính tổng 2 500

(22200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
SGAME8 1300.0 / 1300.0
Chọn Dãy 1600.0 / 1600.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Cắt Đá Cẩm Thạch 1600.0 / 1600.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0

DHBB (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (17800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

Happy School (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team