manh_str123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1466
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1400pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1129pp)
TLE
12 / 14
C++20
92%
(1028pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
45 / 45
C++20
89%
(886pp)
WA
11 / 13
C++20
87%
(735pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(681pp)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
(5960.0 điểm)
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 360.0 / 1000.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |