manhtranVN
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++11
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
TLE
8 / 20
C++17
92%
(590pp)
RTE
44 / 200
C++17
90%
(398pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(354pp)
WA
2 / 10
C++17
87%
(156pp)
HSG THCS (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 180.0 / 900.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 640.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
(2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LCS Medium | 1700.0 / 1700.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 440.0 / 2000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |