miinhthuu048
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(260pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| Tìm mật khẩu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |