minhphuong80
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
TLE
1 / 100
PY3
90%
(8.1pp)
Lập trình cơ bản (1009.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 9.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |