minhpk
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1574
Điểm tối đa
1838
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(2156pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
85%
(1531pp)
TLE
78 / 100
C++20
83%
(1496pp)
(3780.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 980.2 / 1000.0 |
| Bài toán cái túi | 1500.0 / 1500.0 |
| #04 - Phân tích thừa số nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (13400.0 điểm)
THT (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 780.0 / 1000.0 |
CSES (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |