• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhtq1111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
TLE
45 / 50
PYPY
1440pp
100% (1440pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
PYPY
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026)
AC
50 / 50
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Thời điểm đẹp
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
PYPY
1200pp
92% (1107pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
PYPY
1200pp
90% (1085pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
40 / 40
PYPY
1100pp
87% (955pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
TLE
75 / 100
PYPY
1050pp
85% (893pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(2290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 990.0 / 1800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (13151.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1050.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1440.0 / 1600.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Chọn đáp án 397.015 / 1400.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 864.0 / 900.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team