minhtri2016
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1391
Điểm tối đa
1391
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
WA
18 / 20
PY3
94%
(1271pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
TLE
12 / 20
PY3
87%
(1094pp)
TLE
15 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(10460.0 điểm)
HSG THCS (3750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1600.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (20190.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
THT Bảng B & C (2075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 675.0 / 1800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi Pinball | 0.0 / 1500.0 |