missing_you
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1395
Điểm tối đa
1395
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
WA
9 / 11
C++17
89%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
(2604.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Chuỗi | 76.0 / 1900.0 |
| Hoán Đổi | 28.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2636.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |