namprozz
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
912
Điểm tối đa
1196
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
TLE
59 / 100
C++20
98%
(1274pp)
WA
65 / 100
C++20
96%
(1124pp)
TLE
48 / 100
C++20
94%
(1039pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1015pp)
TLE
57 / 100
C++20
90%
(979pp)
TLE
41 / 100
C++20
89%
(835pp)
TLE
35 / 100
C++20
87%
(699pp)
WA
42 / 100
C++20
85%
(643pp)
WA
1 / 2
C++14
83%
(625pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhân 2 trừ 1 | 0.0 / 1200.0 |
| PI | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Forest Queries II | 0.0 / 1700.0 |
LQDOJ Cup (10527.1 điểm)
HSG THPT (357.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 357.0 / 2100.0 |