ndan
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1649
Điểm tối đa
1884
Phân tích điểm
TLE
93 / 100
C++20
100%
(2418pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
TLE
79 / 80
C++14
83%
(1482pp)
DHBB (21217.5 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
(30100.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (6000.0 điểm)
Practice VOI (4980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Số đường đi | 180.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (12500.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 255.0 / 1700.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |