• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ndang2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Khai thác gỗ
WA
18 / 20
C++17
1530pp
96% (1469pp)
Prefix sum queries
AC
3 / 3
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0

DHBB (5530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khai thác gỗ 1530.0 / 1700.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (3380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 880.0 / 1600.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

CSES (10813.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1213.3 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team